Trong giao tiếp hằng ngày và trên các phương tiện truyền thông, không ít người băn khoăn về cách dùng chính xác giữa “cám ơn” và “cảm ơn”. Liệu có một chuẩn mực nào cho hai từ này, hay chúng đều có giá trị sử dụng riêng? Bài viết này sẽ đi sâu vào nguồn gốc, lịch sử và ngữ nghĩa của “cám ơn” và “cảm ơn” để làm rõ vấn đề, dựa trên phân tích từ nguyên học và các ghi nhận từ điển qua nhiều thế kỷ.
Nguồn gốc và sự biến đổi của “Cảm” và “Cám”
Cả “cảm ơn” và “cám ơn” đều bắt nguồn từ cấu trúc Hán Việt [感恩] (gǎn’ēn), mang ý nghĩa “xúc động trong lòng trước hành động tốt đẹp, có ích và cần thiết mà người khác đã làm cho mình”. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chữ đầu tiên: “cảm” [感] có nghĩa tổng quát là “xúc động”, còn “cám” là một biến thể thanh điệu của “cảm”.
Hiện tượng biến đổi thanh điệu từ “thượng” (dấu hỏi) sang “khứ” (dấu sắc) như “cảm” thành “cám” không phải là hiếm trong tiếng Việt. Nó không chỉ xuất hiện trong “cám ơn” mà còn hiện diện trong nhiều từ khác như “cám cảnh” (từ “cảnh” [景] trong “cảnh ngộ”, nay mang nghĩa thương cảm), “cám dỗ”, hay như trong câu thơ “Vượt biển trèo non, cám phận già” của Phan Thanh Giản, nơi “cám” mang nghĩa thương xót, động lòng. Điều này cho thấy “cám” đã được sử dụng từ lâu đời, đã trở thành một phần truyền thống trong ngôn ngữ văn học và giao tiếp của người Việt.
Dấu ấn lịch sử qua các bộ từ điển Việt ngữ
Để tìm hiểu sâu hơn về lịch sử của “cám ơn” và “cảm ơn”, chúng ta cần xem xét các ghi nhận trong các bộ từ điển có giá trị lịch sử:
- Từ điển Việt-Bồ-La (Roma, 1651) của A. de Rhodes: Đây là bộ từ điển ghi nhận tiếng Việt bằng chữ Quốc ngữ sớm nhất. A. de Rhodes đã ghi nhận rõ ràng mục “cám ơn” với nghĩa “dar graças; gratias agere” (cảm tạ, biết ơn), cùng với “cám dĕô” (cám dỗ) và “cám cảnh”, nhưng không hề có mục “cảm ơn”.
- Dictionarium Anamitico Latinum (viết tay, 1772-1773) của Pigneaux de Béhaine: Bộ từ điển này tiếp tục ghi nhận các mục như “cám cảnh”, “cám tạ”, “cám ơn”, “cám nghĩa”.
- Dictionarium Anamitico Latinum (Serampore, 1838) của J. L. Taberd: Ngoài các mục tương tự như của Pigneaux de Béhaine, Taberd còn bổ sung “giao cám” và “cám động lòng thương”, củng cố thêm sự hiện diện của “cám” trong từ vựng.
- Đại Nam quấc âm tự vị của Huình-Tịnh Paulus Của: Bộ từ điển này giảng “cám” là “biết ơn, biết nghĩa, động lòng” và liệt kê đến 8 mục bắt đầu bằng “cám” như “cám tạ, cám cảnh, cám mến, cám thương, cám ơn, cám động, cám đội, cám dỗ”.
Tất cả các bộ từ điển quan trọng từ thế kỷ 17 đến cuối thế kỷ 19 đều nhất quán ghi nhận “cám ơn” và các từ ghép với “cám”, không hề có “cảm ơn”. Mãi đến Việt Nam tự điển của Khai trí Tiến đức mới xuất hiện mục “cảm ân” (tỏ ý biết ơn). Đến Từ điển tiếng Việt do Văn Tân chủ biên (NXB Khoa học xã hội, 1967), “cảm ơn” mới được thêm vào, nhưng vẫn chưa thông dụng. Chỉ trong vài thập kỷ gần đây, “cảm ơn” mới trở nên phổ biến, và đáng chú ý, Từ điển tiếng Việt 2020 của Trung tâm từ điển học do Hoàng Phê chủ biên đã nâng “cảm ơn” lên hàng chính thức và xếp “cám ơn” vào nhóm khẩu ngữ.
Quan điểm về “chính thức” và “khẩu ngữ”
Việc phân loại “cảm ơn” là chính thức và “cám ơn” là khẩu ngữ đang gây nhiều tranh cãi. Theo các chuyên gia ngôn ngữ, nếu muốn tìm một từ “chính thức” theo đúng nghĩa Hán Việt để bày tỏ lòng biết ơn, thì “cảm ân” (như trong Việt Nam tự điển của Khai trí Tiến đức) có thể phù hợp hơn, bởi “ân” mang nghĩa “ơn huệ”.
Trong thực tế giao tiếp, “cám ơn” dường như đã được sử dụng theo một cách rất tự nhiên và truyền thống. “Cảm ơn” có thể được hiểu là sự ghi nhận trong lòng một việc tốt hữu ích mà người khác đã làm cho mình; còn “cám ơn” là hành động bày tỏ sự cảm ơn đó bằng lời nói khi giao tiếp. Chữ “cám” tự thân nó đã là một từ độc lập, không phải là một hình vị phụ thuộc, bằng chứng là cách dùng “cám phận già” trong thơ Phan Thanh Giản – một ngôn ngữ văn học, chứ không phải khẩu ngữ.
Hiện tượng biến thanh như “thượng” thành “khứ” còn được thấy ở nhiều cặp từ khác, ví dụ như Hán ngữ có “bái khẩn” [拜懇] (cầu xin), khi vào tiếng Việt thì thành “khấn vái”. “Khẩn” thành “khấn” là sự biến đổi hoàn toàn bình thường. Chúng ta vẫn thường nói “cầu khấn”, “khấn nguyện”, “khấn cúng tất niên”… Liệu vì muốn “chính” và “chuẩn” mà phải thay “khấn vái” bằng “khẩn vái” hay không? Tương tự, thay vì “cảm ơn”, tại sao chúng ta không dùng “cảm tạ” nếu muốn nhấn mạnh sự trang trọng và đúng gốc Hán?
Kết luận
Từ góc độ lịch sử từ nguyên và cách dùng truyền thống, “cám ơn” có một nền tảng vững chắc và đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt từ rất lâu đời, được ghi nhận nhất quán trong các bộ từ điển cổ. Sự xuất hiện và phổ biến của “cảm ơn” là một hiện tượng tương đối gần đây, và việc phân loại nó là “chính thức” trong khi “cám ơn” là “khẩu ngữ” cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. “Cám ơn” không chỉ là một cách diễn đạt đã ăn sâu vào tiềm thức người Việt mà còn là minh chứng cho sự phong phú và biến đổi tự nhiên của ngôn ngữ.
Việc hiểu rõ lịch sử và ngữ cảnh sử dụng của cả “cám ơn” và “cảm ơn” giúp chúng ta trân trọng hơn sự đa dạng của tiếng Việt. Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn về chủ đề thú vị này trong phần bình luận bên dưới!
Tài liệu tham khảo
- A. de Rhodes. Từ điển Việt-Bồ-La (Roma, 1651).
- Pigneaux de Béhaine. Dictionarium Anamitico Latinum (viết tay, 1772-1773).
- J. L. Taberd. Dictionarium Anamitico Latinum (Serampore, 1838).
- Huình-Tịnh Paulus Của. Đại Nam quấc âm tự vị.
- Khai trí Tiến đức. Việt Nam tự điển.
- Văn Tân (chủ biên). Từ điển tiếng Việt (NXB Khoa học xã hội, 1967).
- Hoàng Phê (chủ biên). Từ điển tiếng Việt 2020 (Trung tâm từ điển học).
