Trong chương trình Ngữ văn lớp 9 và đặc biệt là kỳ thi vào lớp 10 THPT, bài văn Nghị luận về một đoạn thơ, bài thơ luôn giữ vị trí trọng tâm và là thách thức không nhỏ đối với nhiều học sinh. Đây là dạng bài yêu cầu tổng hợp kiến thức về văn học, khả năng cảm thụ sâu sắc và kỹ năng phân tích, lập luận khoa học. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh còn gặp khó khăn trong việc phân tích tác phẩm thơ một cách sáng tạo, thường tái hiện kiến thức một cách máy móc, chưa khai thác được chiều sâu nghệ thuật và nội dung.
Là một giáo viên Ngữ văn với nhiều năm kinh nghiệm ôn thi vào lớp 10, tôi nhận thấy rằng việc trang bị cho học sinh một phương pháp làm bài nghị luận thơ hiệu quả, bài bản không chỉ giúp các em tự tin hơn mà còn góp phần nâng cao đáng kể kết quả học tập và thi cử. Bài viết này sẽ chia sẻ những kinh nghiệm quý báu được đúc rút từ thực tiễn giảng dạy, giúp các em học sinh lớp 9 rèn luyện phương pháp làm bài nghị luận thơ một cách thuần thục, từ đó đạt được những điểm số ấn tượng trong kỳ thi quan trọng sắp tới.
I. Thực trạng và những thách thức trong việc làm bài nghị luận thơ lớp 9
Kiểu bài Nghị luận về một đoạn thơ, bài thơ chiếm thời lượng lớn trong chương trình Ngữ văn lớp 9 và là một trong hai kiểu bài nghị luận văn học thường xuyên xuất hiện trong cấu trúc đề thi vào lớp 10 THPT (chiếm 5/10 điểm). Để hoàn thành tốt bài nghị luận thơ, học sinh cần có kiến thức vững chắc về thể loại nghị luận văn học, hiểu biết sâu rộng về đoạn thơ/bài thơ cụ thể, và đặc biệt là năng lực cảm thụ thơ tinh tế.
Tuy nhiên, thơ ca là nghệ thuật ngôn từ đa nghĩa, việc hiểu và bàn luận về nó đòi hỏi sự nhạy bén và tư duy phân tích. Nhiều học sinh thường tái hiện kiến thức một cách rập khuôn, diễn nôm tác phẩm mà chưa biết cách phân tích theo đặc trưng thể loại. Điều này dẫn đến kết quả bài kiểm tra định kỳ và bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn chưa cao.
Mặt khác, các tài liệu ôn thi hiện nay, dù bám sát cấu trúc đề và cung cấp kiến thức cơ bản cùng gợi ý đáp án, nhưng thường chỉ dừng lại ở việc cung cấp nội dung mà chưa đáp ứng được mong muốn của giáo viên và học sinh về các phương pháp, kỹ năng thực hiện từng bước trong quá trình tạo lập văn bản nghị luận.
II. Giải pháp toàn diện rèn kỹ năng nghị luận thơ cho học sinh lớp 9
Để khắc phục những thách thức trên, tôi đã áp dụng ba giải pháp trọng tâm, tập trung vào việc trang bị kiến thức nền tảng, khai thác chiều sâu nghệ thuật và rèn luyện kỹ năng thực hành một cách hệ thống.
1. Củng cố kiến thức lý thuyết nền tảng về bài nghị luận thơ
Việc nắm vững lý thuyết là bước đệm quan trọng để học sinh có thể tiếp cận và phân tích thơ hiệu quả.
a) Khái niệm
Nghị luận về một đoạn thơ, bài thơ là việc trình bày những nhận xét, đánh giá của bản thân về nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ, bài thơ đó.
b) Yêu cầu về nội dung và hình thức
Bài nghị luận cần phân tích, bình giá các yếu tố nội dung và nghệ thuật của thơ như giọng điệu, hình ảnh, ngôn từ, vần, nhịp, cách sử dụng dấu câu… để đưa ra nhận xét cụ thể, xác đáng. Bài viết phải có bố cục rõ ràng, mạch lạc, lời văn gợi cảm, thể hiện rung động chân thành của người viết.
c) Các dạng đề nghị luận phổ biến
Có ba dạng đề chính mà học sinh cần nắm vững:
- Dạng 1: Phân tích, cảm nhận một bài thơ trọn vẹn.
- Dạng 2: Phân tích, cảm nhận một đoạn trích thơ.
- Dạng 3: Phân tích một bài thơ (hoặc đoạn trích) để làm sáng tỏ một nhận định nào đó.
d) Các bước tiến hành làm bài
Một quy trình làm bài khoa học sẽ giúp học sinh đi đúng hướng và tránh bỏ sót ý.
-
Bước 1: Đọc kỹ đề và xác định yêu cầu:
- Đề thuộc dạng nào?
- Nội dung, đối tượng, phạm vi nghị luận là gì?
- Từ đó xác định hướng tiếp cận, cách phân tích phù hợp.
-
Bước 2: Tìm ý (luận điểm, luận cứ) theo từng dạng đề:
- Dạng 1 (Bài thơ trọn vẹn): Tìm chủ đề, phân tích theo bố cục/khổ/câu (bổ ngang) hoặc theo hình tượng/nội dung xuyên suốt (bổ dọc), tổng hợp và khái quát giá trị.
- Dạng 2 (Đoạn trích thơ): Nắm vị trí đoạn trích, liên hệ chủ đề chung, xác định nội dung đoạn trích, phân tích theo bố cục/câu hoặc theo hình tượng/nội dung, tổng hợp và khái quát giá trị.
- Dạng 3 (Làm sáng tỏ nhận định): Nắm nội dung cơ bản của nhận định, soi vào thơ tìm các biểu hiện nghệ thuật, nội dung để làm sáng tỏ từng khía cạnh của nhận định, khẳng định ý kiến và khái quát giá trị.
-
Bước 3: Lập dàn ý chi tiết:
- Mở bài:
- Giới thiệu đoạn thơ, bài thơ (tác giả, tác phẩm, đề tài).
- Nêu nhận xét, đánh giá bước đầu về nội dung cảm xúc.
- Dẫn ra bài thơ hoặc đoạn trích (nếu ngắn).
- Thân bài:
- Khái quát chung (hoàn cảnh sáng tác, mạch cảm xúc, vị trí đoạn thơ, định hướng phân tích).
- Trình bày lần lượt những nhận xét, đánh giá về nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ/bài thơ: Có thể phân tích theo bố cục (khổ, câu) hoặc theo hình tượng/nội dung xuyên suốt. Mỗi luận điểm cần có nội dung khái quát, phân tích các yếu tố biểu hiện (giọng điệu, hình ảnh, ngôn từ, biện pháp tu từ, vần, nhịp, dấu câu…) và tổng hợp lại.
- Kết bài:
- Tổng hợp những nét chính (nội dung, nghệ thuật) đã phân tích.
- Khái quát giá trị, ý nghĩa của đoạn thơ/bài thơ.
- Nêu cảm nghĩ hoặc liên hệ bài học của bản thân.
- Mở bài:
2. Trang bị kiến thức về các phương diện hình thức nghệ thuật trong thơ
Để phân tích sâu sắc tác phẩm thơ, học sinh cần được trang bị kiến thức về các phương diện hình thức nghệ thuật – nơi chứa đựng nội dung và tư tưởng của nhà thơ. Thơ ca là công trình nghệ thuật ngôn từ, nội dung bao giờ cũng được thể hiện qua giọng điệu, hình ảnh, ngôn ngữ, biện pháp tu từ, vần, nhịp…
a) Hình ảnh thơ
Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu trong thơ. Học sinh cần biết phát hiện những hình ảnh độc đáo và cảm nhận giá trị của chúng. Ví dụ, tín hiệu mùa thu trong thơ Hữu Thỉnh là “hương ổi”, “gió se” và “sương”, gợi lên một góc trời thu Bắc Bộ rất riêng biệt.
b) Ngôn ngữ thơ (từ ngữ)
Muốn hiểu hình ảnh, phải bám vào từ ngữ. Cần chú ý đến những “nhãn tự” (từ ngữ đắt giá, quan trọng), nắm vững nghĩa của từ trong văn cảnh. Chẳng hạn, chữ “phả” khi tả “hương ổi” của Hữu Thỉnh diễn tả mùi hương đậm nhất, thơm nồng quyến rũ. Hay từ “chùng chình” khi tả sương thu gợi cảm giác giăng mắc, chuyển động chầm chậm, lưu luyến.
c) Biện pháp tu từ
Các biện pháp tu từ (so sánh, nhân hóa, điệp từ, ẩn dụ, hoán dụ…) là phương tiện đắc lực giúp nhà thơ biểu thị đời sống đa dạng. Khi phân tích, học sinh cần chỉ rõ tác dụng của những cách diễn đạt này trong văn cảnh. Ví dụ, hình ảnh “Mặt trời xuống biển như hòn lửa” của Huy Cận, phép so sánh không chỉ gợi hình, gợi cảm mà còn mang đến vẻ đẹp rực rỡ, tráng lệ cho bức tranh hoàng hôn trên biển.
d) Vần và thanh điệu
Âm điệu của thơ được tạo nên bởi hệ thống vần điệu và thanh điệu. Sự hiệp vần (“trăng-bằng” trong thơ Huy Cận) tạo nên âm hưởng ngân vang, góp phần diễn đạt nội dung. Việc sử dụng thanh bằng, thanh trắc hợp lý cũng tạo nên âm điệu đặc biệt cho bài thơ.
e) Dấu câu và cách ngắt nhịp
Trong thơ, dấu câu và nhịp điệu không chỉ để tách ý mà còn thể hiện tư tưởng, tình cảm của nhà thơ. Dấu chấm lửng cuối bài “Bếp lửa” của Bằng Việt gợi ra “ý tại ngôn ngoại”, những điều không nói hết về tình cảm của người cháu dành cho bà. Nhịp biến tấu trong câu thơ “Nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương” của Nguyễn Du diễn tả cái chết bất ngờ, thể hiện ngòi bút thiên tài.
g) Câu, thể loại và phương thức biểu đạt
Cần chú ý đến các kiểu câu được sử dụng, vì chúng thường tập trung làm nổi bật một tâm trạng, cảm xúc nhất định. Phân tích thơ cũng cần xem xét thể loại văn bản (Lục bát, Đường luật, tự do…), vì mỗi thể loại có những đặc điểm riêng về nội dung và nghệ thuật, chịu sự chi phối của thi pháp từng thời đại. Bên cạnh đó, các phương thức biểu đạt (biểu cảm, miêu tả, tự sự, nghị luận) thường được phối hợp nhuần nhuyễn. Ví dụ, bài thơ “Ánh trăng” của Nguyễn Duy kết hợp biểu cảm với miêu tả và tự sự, làm cho hiện thực cuộc sống trở nên sinh động và đa chiều.
Lưu ý quan trọng: Không phải mọi tác phẩm đều cần phân tích tất cả các phương diện trên. Học sinh cần nhận diện đâu là hình thức nghệ thuật nổi bật, góp phần thể hiện tư tưởng, tình cảm của tác giả rõ nhất để tập trung khai thác.
3. Luyện tập thuần thục các bước làm bài qua đề cụ thể
Bản chất của giải pháp này là rèn cho học sinh hiểu sâu, nắm chắc, thuần thục từng bước của quá trình tạo lập văn bản nghị luận. Các kỹ năng quan trọng cần luyện tập bao gồm: tìm hiểu đề, tìm luận điểm/luận cứ, lập dàn ý, cách viết các đoạn (mở bài, thân bài, kết bài), và kỹ năng đối chiếu, so sánh, liên hệ với các tác phẩm khác.
Ví dụ minh họa: Hãy viết một bài văn trình bày cảm nhận của em về khổ thơ sau:
“Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng
Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ.
Ngày ngày dòng người đi trong thương nhớ
Kết tràng hoa dâng bảy mươi chín mùa xuân.”
(“Viếng lăng Bác” – Viễn Phương, Ngữ văn 9, Tập 2)
Bước 1: Tìm hiểu đề
Đây là dạng đề 2: Phân tích, cảm nhận một đoạn trích thơ. Yêu cầu là chỉ ra cái hay, cái đẹp của đoạn thơ về cả nội dung và nghệ thuật.
Bước 2: Tìm ý (Luận điểm, luận cứ)
- Khái quát: Hoàn cảnh sáng tác “Viếng lăng Bác” (1976), cảm xúc chủ đạo (xúc động, thành kính, biết ơn, tự hào, xót đau). Khổ thơ thứ hai này nói lên cảm xúc của nhà thơ về hai vầng mặt trời và hình ảnh dòng người bất tận vào lăng viếng Bác.
- Chia khổ thơ thành 2 luận điểm:
- Luận điểm 1 (Hai câu đầu): Cảm xúc về hai vầng mặt trời, sự cao cả vĩ đại của Bác Hồ.
- Nghệ thuật: Hai hình ảnh “mặt trời” sóng đôi (thực và ẩn dụ), nhân hóa (“Mặt trời” “đi”, “thấy”), điệp ngữ (“Ngày ngày”).
- Nội dung: Thiên nhiên kì vĩ, vĩnh hằng; Bác Hồ vĩ đại, bất tử; lòng tôn kính, biết ơn của nhà thơ.
- Luận điểm 2 (Hai câu cuối): Cảm xúc về dòng người viếng Bác, tình cảm nhân dân đối với Bác Hồ.
- Nghệ thuật: Tả thực (“Dòng người đi trong thương nhớ”), điệp ngữ (“Ngày ngày”), nhịp thơ chậm, ẩn dụ (“tràng hoa” = dòng người), hoán dụ (“bảy mươi chín mùa xuân” = 79 tuổi đời).
- Nội dung: Tâm trạng xúc động, tiếc thương; tình cảm kính yêu, thành kính vô hạn của nhân dân; khẳng định sự bất tử của Bác.
- Luận điểm 1 (Hai câu đầu): Cảm xúc về hai vầng mặt trời, sự cao cả vĩ đại của Bác Hồ.
Bước 3: Lập dàn ý chi tiết
Trên cơ sở các luận điểm và luận cứ đã tìm, xây dựng dàn ý cụ thể:
- Mở bài:
- Giới thiệu Viễn Phương và bài “Viếng lăng Bác”.
- Nêu cảm xúc chủ đạo của bài thơ.
- Trích dẫn khổ thơ.
- Thân bài:
- Khái quát chung: Hoàn cảnh sáng tác bài thơ, mạch cảm xúc của bài, vị trí và nội dung khái quát của đoạn trích.
- Luận điểm 1: Phân tích hai câu thơ đầu về hai vầng mặt trời và sự vĩ đại của Bác.
- Phân tích hình ảnh “mặt trời” (thực và ẩn dụ), phép nhân hóa, điệp ngữ.
- Liên hệ, so sánh với thơ Tố Hữu để làm nổi bật nét sáng tạo của Viễn Phương.
- Luận điểm 2: Phân tích hai câu thơ cuối về hình ảnh dòng người và tình cảm của nhân dân.
- Phân tích hình ảnh tả thực, điệp ngữ, ẩn dụ “tràng hoa”, hoán dụ “bảy mươi chín mùa xuân”.
- Chỉ ra ý nghĩa của các biện pháp nghệ thuật trong việc thể hiện tình cảm.
- Kết bài:
- Đánh giá thành công về nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ.
- Khẳng định giá trị ý nghĩa của đoạn thơ đối với tác giả, người đọc, lịch sử văn học.
- Nêu cảm nghĩ hoặc liên hệ bài học cá nhân.
Bước 4: Luyện cách viết bài văn hoàn chỉnh
Giáo viên cần hướng dẫn học sinh luyện viết từng phần, từng đoạn một cách chi tiết.
- Luyện viết đoạn mở bài: Tập trung vào sự ngắn gọn, độc đáo và tự nhiên. Có thể dẫn dắt từ tác giả, tác phẩm, đề tài hoặc một câu thơ, danh ngôn liên quan. Đảm bảo đủ 3 phần: dẫn dắt, nêu vấn đề (nhận xét ban đầu), giới hạn vấn đề (trích thơ).
- Ví dụ cách 1: Dẫn từ tác giả, tác phẩm.
- Ví dụ cách 2: Dẫn từ câu thơ liên quan.
- Luyện cách viết các đoạn văn trình bày luận điểm:
- Mỗi luận điểm nên trình bày trong một hoặc hai đoạn văn nhỏ, đảm bảo cân đối.
- Phải có câu nêu luận điểm rõ ràng và dẫn thơ tương ứng.
- Có thể trình bày theo diễn dịch hoặc tổng-phân-hợp.
- Dẫn chứng (từ ngữ, hình ảnh, câu) phải đặt trong ngoặc kép.
- Biết cách liên hệ, đối chiếu, so sánh với các tác phẩm cùng đề tài để làm sâu sắc vấn đề, làm nổi bật nét riêng và sự sáng tạo của nhà thơ.
- Ví dụ triển khai Luận điểm 1 (“Hai câu thơ đầu nói lên cảm xúc của nhà thơ về hai vầng mặt trời…”) theo cách tổng-phân-hợp, kèm theo phân tích chi tiết hình ảnh, biện pháp tu từ và so sánh với thơ Tố Hữu.
- Luyện viết đoạn kết bài: Đánh giá thành công về nội dung, nghệ thuật của đoạn thơ, khẳng định giá trị ý nghĩa và liên hệ bài học/cảm nghĩ cá nhân.
- Ví dụ đoạn kết bài cho phân tích khổ thơ trên.
- Bước cuối cùng: Yêu cầu học sinh dành tối thiểu 5 phút đọc lại và sửa chữa bài viết, đặc biệt chú ý ngắt ý, chấm phẩy, bố cục.
III. Tính mới, tính sáng tạo và hiệu quả của các giải pháp
Các giải pháp này mang tính mới ở chỗ cùng với việc củng cố kiến thức lý thuyết kiểu bài Nghị luận về một đoạn thơ, bài thơ, giáo viên phải trang bị cho học sinh kiến thức về đặc trưng thể loại, đó là những phương diện hình thức nghệ thuật của thơ – điều mà ít tài liệu nào đề cập đầy đủ, hệ thống. Trên cơ sở đó, luyện tập thuần thục các bước làm bài, các thao tác nghị luận, vừa bồi dưỡng năng lực cảm thụ văn bản thơ, vừa nâng cao kĩ năng làm bài.
Tính sáng tạo thể hiện ở việc không dừng lại ở giải đề (cung cấp kiến thức) mà đi từ củng cố, mở rộng, khắc sâu lý thuyết kiểu bài, trang bị kiến thức về các phương diện hình thức nghệ thuật của thơ theo đặc trưng thể loại. Sau đó, tiến hành luyện tập thuần thục từng bước, từng khâu của quá trình tạo lập văn bản nghị luận, bám sát cấu trúc đề thi vào lớp 10 của Sở GD&ĐT.
Những kinh nghiệm này đã được áp dụng tại trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm và đạt được kết quả rất đáng mừng. Trong 5 năm học liên tiếp (2017-2022), điểm thi môn Ngữ văn vào lớp 10 THPT của học sinh do tôi giảng dạy đều đạt trung bình từ 8.1 đến 8.6 điểm, xếp tốp đầu thành phố. Điều này cho thấy tính hiệu quả rõ rệt của phương pháp.
Các giải pháp này có khả năng áp dụng rộng rãi trong các trường THCS, không đòi hỏi đầu tư kinh tế, chỉ cần sự nghiêm túc và tâm huyết của giáo viên. Học sinh không chỉ được trang bị kiến thức bài bản, khoa học mà còn được rèn luyện kỹ năng làm bài, từ đó phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo trong học tập, cải thiện chất lượng điểm thi. Đối với nhà trường, việc áp dụng sáng kiến này hoàn toàn phù hợp với chủ trương đổi mới phương pháp dạy học, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và chất lượng điểm thi vào 10 môn Ngữ văn.
Việc rèn luyện kỹ năng nghị luận về một đoạn thơ, bài thơ là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ từ cả giáo viên và học sinh. Với những kinh nghiệm và giải pháp toàn diện được chia sẻ trong bài viết này, hy vọng quý thầy cô và các em học sinh sẽ có thêm công cụ hữu ích để bứt phá, chinh phục điểm cao môn Ngữ văn trong kỳ thi vào lớp 10 THPT, khẳng định năng lực cảm thụ và phân tích văn học của mình. Hãy bắt đầu áp dụng ngay để thấy sự khác biệt!
