Tại Côn Đảo, một hòn đảo mang vẻ đẹp thơ mộng nhưng cũng chất chứa nhiều u uất, mỗi đêm, hàng ngàn đốm nhang như bầy đom đóm cam rực sáng, tỏa hương thơm ngát giữa biển đêm. Những đốm nhang này dẫn lối hàng người lặng lẽ về Nghĩa trang Hàng Dương, nơi họ tưởng niệm các tù nhân đã bỏ mình trên mảnh đất linh thiêng này. Trong số đó, phần lớn du khách dừng chân trước mộ Võ Thị Sáu – cô gái trẻ hy sinh khi mới 19 tuổi vào năm 1952 vì tham gia kháng chiến chống thực dân. Niềm tin vào sự linh thiêng của cô đã biến mộ phần thành một địa chỉ tâm linh, nơi nhiều người đến dâng lễ cầu mong may mắn trong công việc, học hành hay sự nghiệp.
Võ Thị Sáu không chỉ là một biểu tượng tâm linh thu hút du khách đến Côn Đảo mà còn là một anh hùng dân tộc đã đi vào văn chương, âm nhạc, nghệ thuật và điện ảnh, với tên cô được đặt cho nhiều con đường, trường học trên khắp Việt Nam. Tuy nhiên, những câu chuyện về cuộc đời Võ Thị Sáu lại không hoàn toàn thống nhất, thậm chí có nhiều mâu thuẫn. Bài viết này hướng tới việc phân tích những điểm bất nhất trong các tường thuật về cô, tìm kiếm sự thật lịch sử ẩn sau lớp lớp truyền thuyết và huyền thoại, từ đó đưa ra một cái nhìn đa chiều và chân thực hơn về di sản Võ Thị Sáu trong bối cảnh hiện đại.
Võ Thị Sáu trong huyền thoại và “tường thuật chính thức”
Huyền thoại về Võ Thị Sáu, thường được phản ánh trong các tường thuật chính thức, đã ăn sâu vào tâm trí nhiều thế hệ người Việt. Cô sinh vào đầu những năm 1930 tại làng Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa. Với một người anh trai tham gia Việt Minh, cô gái trẻ sớm được truyền cảm hứng và gia nhập đơn vị Công an xung phong khi còn ở tuổi thiếu niên, đảm nhiệm vai trò trinh sát. Trong huyền thoại, cô được biết đến với nhiều hành động táo bạo, nổi bật là vụ ném lựu đạn vào lễ kỷ niệm Quốc khánh Pháp (Bastille Day) ở Đất Đỏ, gây thiệt mạng một sĩ quan Pháp và làm bị thương nhiều binh lính.
Vào năm 1950, cô bị bắt trong một vụ ném lựu đạn thất bại nhằm vào một chánh tổng thân Pháp. Sau khi bị tra tấn dã man tại đồn mật thám Bà Rịa, cô bị chuyển đến nhà lao Chí Hòa ở Sài Gòn. Tại đây, những nữ tù nhân lớn tuổi đã dìu dắt cô theo con đường cách mạng, đồng thời dạy cô đọc và viết trong thời gian chờ xét xử. Sau khi bị tuyên án tử hình, cô bị chuyển ra Côn Đảo và bị hành quyết vào năm 1952. Sau cái chết của cô, nhiều câu chuyện về sự linh thiêng của Võ Thị Sáu đã lan truyền. Tương truyền, những nhân viên Pháp và tù nhân thân Pháp tìm cách phá hoại mộ phần của cô đều lần lượt qua đời trong vài tháng, củng cố danh tiếng linh thiêng và đáng sợ của cô, dần hình thành nên một tín ngưỡng thờ cúng trên đảo.
Từ năm 1954, những câu chuyện về Võ Thị Sáu bắt đầu được kể lại rộng rãi ở miền Bắc Việt Nam, chủ yếu thông qua các văn nghệ sĩ và ký giả dựa trên thông tin từ đồng bào tập kết miền Nam. Trong khi tại Côn Đảo, các nữ tù nhân tưởng niệm cô theo những hình thức thờ cúng gắn liền với tín ngưỡng nữ thần phổ biến ở Nam Bộ, thì ở miền Bắc, các nhà văn và nghệ sĩ đã thêm thắt câu chuyện theo phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa.
Sau khi chiến tranh kết thúc vào năm 1975, hai cách hiểu khác nhau về Võ Thị Sáu bắt đầu bộc lộ sự va chạm. Sự khác biệt trong cách tưởng nhớ và diễn giải về cuộc đời cô giữa miền Bắc, các cựu tù nhân Côn Đảo và người dân quê nhà cô ở Đất Đỏ trở nên rõ rệt. Những mâu thuẫn này ban đầu không được công khai thảo luận, nhưng một số điểm bất nhất quá rõ ràng để có thể bỏ qua. Điển hình là năm sinh của Võ Thị Sáu: tường thuật chính thức ghi cô sinh năm 1935 (nghĩa là bị xử bắn khi 17 tuổi), nhưng các tài liệu sau này lại cho thấy cô sinh năm 1933 (bị xử bắn ở tuổi 19). Một số sách thiếu nhi thập niên 1970 thậm chí đã có ghi chú: “trong hồ sơ xử án, bọn Pháp ghi Võ Thị Sáu sinh năm 1933 cho ‘đủ’ tuổi.” Điều này cho thấy sự tranh luận đã âm ỉ tồn tại từ lâu.
Cần lưu ý rằng vào năm 1952, luật pháp Pháp chưa cấm thi hành án tử hình đối với người chưa đủ 18 tuổi; quy định này chỉ được chính thức bãi bỏ vào năm 1979 tại Pháp và nhiều quốc gia khác. Với các cải cách xã hội trong thời kỳ Đổi mới, không gian thảo luận công khai về quá khứ trở nên rộng mở hơn. Nếu như năm 1979, việc đặt câu hỏi về năm sinh của Võ Thị Sáu là điều không thể chấp nhận, thì đến thập niên 1990, vấn đề này đã được tranh luận công khai, dẫn đến việc sửa lại năm sinh của cô thành 1933, đúng như hồ sơ từng ghi. Một bài viết trên tạp chí Lịch sử Đảng tháng 5 năm 2012 đã xác nhận thông tin này. Việc thi hành án tử hình đối với người phạm tội khi còn là trẻ vị thành niên sau đó đã bị luật pháp quốc tế bác bỏ mạnh mẽ, khiến việc cô bị xử tử vì hành vi phạm tội khi còn vị thành niên trở thành một vấn đề đáng lên án. Dù việc điều chỉnh năm sinh chỉ là một chi tiết nhỏ, quá trình công nhận lại sự thật này đã mất hàng chục năm và đây cũng không phải là mâu thuẫn duy nhất.
Khi “lời đồn” gặp tư liệu: Những góc khuất bất ngờ
Vào một ngày tháng 3 năm 2017 tại Thành phố Hồ Chí Minh, một cuộc trò chuyện giữa các văn nghệ sĩ đã được ghi hình và đăng tải lên mạng xã hội, hé lộ những góc nhìn khác về cuộc đời Võ Thị Sáu. Một nhà thơ trong nhóm đã thẳng thắn thừa nhận rằng phần lớn những gì họ từng viết về Võ Thị Sáu đều không hoàn toàn đúng sự thật. Họ đã từng gặp gỡ những bậc cao niên ở Đất Đỏ, những người đã biết Võ Thị Sáu ngoài đời và chứng kiến những việc cô làm. Một học giả sau đó bổ sung rằng Võ Thị Sáu có thể có khiếm khuyết về mặt trí tuệ (dù ông dùng những từ ngữ khác để diễn tả).
Một số người khác trong cuộc trò chuyện cũng đồng ý và bổ sung thêm chi tiết rằng vụ ném lựu đạn của cô không giết sĩ quan Pháp mà lại gây thiệt mạng cho nhiều dân thường. Sự việc được cho là diễn ra vào tháng 2 năm 1950, gần Tết, khi khu chợ rất đông người đi sắm sửa. Võ Thị Sáu được giao nhiệm vụ ám sát một kẻ cộng tác với Pháp, nhưng người này đã không xuất hiện. Dù vậy, cô vẫn tiến hành vụ tấn công, và theo lời nhà thơ, đã khiến 12-13 thường dân thiệt mạng. Chính sự kiện này, chứ không phải vụ ám sát thành công sĩ quan Pháp như huyền thoại, mới là nguyên nhân dẫn đến việc cô bị bắt. Tuy nhiên, liệu những lời truyền miệng từ một cuộc trò chuyện như vậy có đáng tin cậy đến đâu vẫn là một câu hỏi lớn cần được kiểm chứng.
Giải mã từ kho lưu trữ: Bằng chứng mới về cuộc đời Võ Thị Sáu
Là một nhà sử học, việc tìm kiếm thông tin trong các kho lưu trữ là điều cần thiết để xác minh sự thật. Khi tiếp cận kho lưu trữ thuộc địa Pháp, các tài liệu chủ yếu phản ánh góc nhìn của các viên chức và tướng lĩnh thực dân, liệt kê thương vong, bắt giữ và bản án như những con số vô danh. Tên riêng hoặc câu chuyện cá nhân chỉ xuất hiện trong những báo cáo chi tiết hoặc điều tra chính thức.
Dù vậy, đã có một ghi chép về một cô gái được gọi là “Thi-Sau” – người hoạt động trong một tổ chức Việt Minh có nhiệm vụ thẩm vấn lính Pháp. Gần Vũng Tàu, “Thi-Sau” cùng hai đồng đội đã tham gia thẩm vấn các binh sĩ người Việt chiến đấu cho phía Pháp, bị bắt cóc bởi một người tên “Thuan”. Mục đích là để họ khai ra thông tin về vị trí đóng quân của quân đội Pháp tại Vũng Tàu và chuyển vũ khí cho Việt Minh. Điều đáng chú ý là giữa nhân vật “Thi-Sau” trong tài liệu lưu trữ và Võ Thị Sáu trong huyền thoại có nhiều điểm tương đồng: cả hai đều mang tên Sáu, hoạt động ở khu vực Bà Rịa-Vũng Tàu, đảm nhận vai trò tình báo trong đơn vị Công an xung phong và đều bị bắt vào tháng 2 năm 1950. Tuy nhiên, để xác định đây có phải cùng một người hay không, cần thêm bằng chứng cụ thể, đặc biệt khi hoạt động này không được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu tiếng Việt dựa trên hồ sơ Công an xung phong, ví dụ như cuốn Võ Thị Sáu: Con người và Huyền thoại (2013) của Nguyễn Đình Thống.
Vậy còn hai chiến công quân sự nổi bật nhất gắn liền với tên tuổi Võ Thị Sáu thì sao? Một là vụ ném lựu đạn vào đoàn lính Pháp trong lễ Quốc khánh Pháp tại Đất Đỏ năm 1947 hoặc 1948; hai là vụ tấn công bằng lựu đạn nhằm vào một viên chức địa phương tham nhũng năm 1950 – sự kiện dẫn đến việc cô bị bắt. Các tài liệu lưu trữ của Pháp không cung cấp nhiều thông tin trực tiếp về hai sự kiện này. Tuy nhiên, một số bằng chứng có thể được tìm thấy qua dữ liệu thống kê.
Cụ thể, thông tin liên quan đến hai sự kiện này được tìm thấy trong các hồ sơ tình báo quân sự chi tiết, tổng hợp dữ liệu thương vong từ các báo cáo sự vụ tại cấp tỉnh trên toàn Việt Nam, theo từng tháng, từ năm 1946 đến 1952. Những hồ sơ này ghi nhận mọi thứ, từ tiếng súng lẻ tẻ cho đến những trận giao tranh lớn. Trước tiên, việc tra cứu về vụ nổ trong lễ Quốc khánh Pháp, dù các tường thuật khác nhau đặt sự kiện vào năm 1947 hoặc 1948, nhưng vì lễ Bastille Day luôn diễn ra vào ngày 14 tháng 7, phạm vi tìm kiếm được thu hẹp lại. Đáng ngạc nhiên, không hề có ghi nhận nào về thương vong tại tỉnh Bà Rịa trong tháng 7 của các năm 1947 hoặc 1948. Kiểm tra thêm các năm 1946, 1949 và cả 1950 cũng không có dấu hiệu gì về thương vong hay tấn công vũ trang. Điều này dẫn đến kết luận: vụ đánh bom huyền thoại vào ngày Quốc khánh Pháp có thể chưa từng xảy ra và là một hư cấu lịch sử.
Để kiểm chứng tính thiếu sót của hồ sơ, tác giả đã đối chiếu một số sự kiện khác liên quan đến Võ Thị Sáu và đơn vị Công an xung phong số 16 được nêu trong sách của Nguyễn Đình Thống – ví dụ như vụ phá sập cầu Trọng trên sông Ray giữa Đất Đỏ và Xuyên Mộc vào tháng 4 năm 1947. Sự kiện này, cùng với một chuỗi các trận đụng độ, phá hoại và bắt cóc liên quan đến đơn vị 16, được thể hiện rõ ràng trong dữ liệu lưu trữ, cho thấy sự chính xác tương đối của các hồ sơ.
Vậy còn vụ ném lựu đạn vào viên chức tham nhũng – sự kiện cuối cùng dẫn đến việc Võ Thị Sáu bị bắt? Trong quá trình tìm hiểu tại kho lưu trữ, tác giả chưa hề biết đến đoạn video cuộc trò chuyện ở quán cà phê Thành phố Hồ Chí Minh. Việc lật giở từng trang bảng tính đánh máy và các báo cáo theo tháng, lần theo thông tin về tỉnh Bà Rịa, ban đầu không tìm thấy sự gia tăng bất thường về thương vong quân sự hay vụ việc có ghi nhận thương tích/tử vong trong giới chức trùng khớp với câu chuyện truyền miệng. Một sự kiện xảy ra vào tháng 2 năm 1950 đã bị loại trừ vì nó ghi nhận thương vong cho 25 thường dân (5 người chết, 20 người bị thương), không đề cập đến quan chức hay binh lính.
Tuy nhiên, khi xem lại lần thứ hai, sự kiện 25 thường dân thương vong đã thu hút sự chú ý. Liệu có khả năng? Một ghi chú đính kèm báo cáo đã làm rõ rằng đây là hậu quả của một vụ tấn công bằng lựu đạn duy nhất. Điều này chính là dấu vết thống kê của vụ nổ do Võ Thị Sáu thực hiện. Sau đó, khi tình cờ xem được đoạn video cuộc trò chuyện ở quán cà phê, tác giả nhận thấy dù con số nhà thơ nêu ra có khác, nhưng nội dung cốt lõi hoàn toàn trùng khớp. Những gì trước đây bị xem là “lời đồn” giờ đây đã được dữ liệu lưu trữ củng cố. Và chi tiết khác – rằng Võ Thị Sáu có thể có khuyết tật về trí tuệ – dù không thể xác minh bằng tài liệu, cũng đột nhiên trở nên đáng tin hơn.
Bức tranh Anh hùng Võ Thị Sáu bị dẫn ra pháp trường Côn Đảo được trưng bày tại Khu di tích Nhà tù Côn Đảo
Tái đánh giá di sản Võ Thị Sáu: Một câu chuyện chân thực hơn
Với những bằng chứng mới, câu chuyện về Võ Thị Sáu giờ đây cần được kể lại theo một cách chính xác và gần với sự thật hơn. Cô sinh năm 1933 tại Đất Đỏ và từ nhỏ đã gặp nhiều khó khăn trong việc hòa nhập xã hội do một dạng khuyết tật trí tuệ. Khi đến tuổi thiếu niên, cô theo anh trai gia nhập Việt Minh, nơi cô tìm thấy một cộng đồng chấp nhận mình và phát huy được khả năng. Tại đây, cô tỏ ra xuất sắc trong vai trò trinh sát và thẩm vấn, nơi những đặc điểm tâm lý của cô lại trở thành lợi thế phục vụ cách mạng.
Võ Thị Sáu được chính quyền Việt Nam coi là anh hùng dân tộc, được đặt tên cho nhiều đường phố, trường học
Tháng 2 năm 1950, Võ Thị Sáu nhận một quả lựu đạn với nhiệm vụ ám sát một cộng tác viên người Việt của Pháp ngay tại chợ Đất Đỏ. Tuy nhiên, người cộng tác viên đó đã không xuất hiện. Mặc dù vậy, Võ Thị Sáu vẫn rút chốt và ném lựu đạn vào khu chợ đông người, gây thương vong cho nhiều dân thường không hề hay biết. Ngay sau đó, cô bị quân Pháp bắt giữ tại hiện trường.
Từ thời điểm này, phần còn lại của câu chuyện vẫn giống với tường thuật quen thuộc: Võ Thị Sáu bị giam giữ tại các đồn mật thám, nơi cô phải chịu tra tấn và thẩm vấn khốc liệt nhưng không khai báo. Sau đó, cô bị chuyển đến nhà lao Chí Hòa chờ xét xử. Năm 1951, một tòa án quân sự đã tuyên án tử hình cô mà không cân nhắc nhiều đến tuổi đời còn quá trẻ. Cô bị đưa ra Côn Đảo và xử bắn vào rạng sáng ngày 23 tháng 1 năm 1952. Cô được chôn cất tại Nghĩa trang Hàng Dương, nơi các tù nhân âm thầm chăm sóc phần mộ và cúng lễ hương hồn cô – một truyền thống vẫn tiếp tục cho đến ngày nay, với những lượt khách thập phương về thăm viếng.
Sau khi qua đời, tương truyền Võ Thị Sáu rất thiêng, mộ phần của bà trở thành một địa chỉ tâm linh đối với người dân và các quan chức
Nếu nhìn theo một hướng, có thể người ta sẽ cho rằng câu chuyện về Võ Thị Sáu là dối trá – một tội ác chiến tranh được khoác lên chiếc áo anh hùng. Đây là kết luận dễ rơi vào nếu ta chấp nhận tường thuật mang tính tuyên truyền, vốn tôn vinh Võ Thị Sáu như một biểu tượng quả cảm chống quân lính Pháp. Đó chính là huyền thoại được xây dựng tại Hà Nội từ năm 1954, vào thời điểm chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đang huy động lực lượng thanh niên cho một cuộc đấu tranh vũ trang đang hình thành ở miền Nam. Trong bối cảnh ấy, Võ Thị Sáu buộc phải trở thành hình mẫu của một người trẻ cách mạng, gan dạ, sẵn sàng hy sinh.
Nhưng nếu đọc theo một hướng khác, câu chuyện Võ Thị Sáu lại là một bi kịch – câu chuyện về một thiếu nữ có cuộc đời bị cắt ngắn ở tuổi 19, bị xử bắn bởi chính quyền thực dân vì những hành động cách mạng mà cô đã thực hiện khi chưa tròn 18 tuổi, tại một hòn đảo đã trở thành biểu tượng của sự đàn áp thuộc địa. Trong cách hiểu này, sự bất công mà cô phải chịu đựng trở thành nét định hình nên cuộc đời cô – cái chết đến quá sớm, khi cô còn chưa hết tuổi thanh xuân. Bi kịch ấy là điều mà rất nhiều người trẻ Việt Nam đã phải nếm trải giữa lằn ranh mong manh của chiến tranh, từ 1946 đến 1975. Tuy nhiên, bằng chứng mới từ kho lưu trữ cho thấy Võ Thị Sáu gây thương vong cho dân thường lại đặt ra một câu hỏi khó hơn: làm sao chúng ta có thể dung hòa hình ảnh cô vừa là nạn nhân, vừa là người gây ra bạo lực trong thời chiến?
Năm mươi năm đã trôi qua kể từ ngày chiến tranh kết thúc, Việt Nam đã đạt được những bước phát triển xã hội và kinh tế vượt bậc. Câu chuyện về Võ Thị Sáu cũng thay đổi theo từng thời kỳ – cô từng là biểu tượng thanh niên yêu nước lý tưởng trong giai đoạn hình thành thể chế năm 1954; là hình ảnh phụ nữ miền Nam kháng chiến những năm 1960; và là một linh hồn thiêng có thể ban phát thành công cho từng cá nhân trong bối cảnh thập niên 1990, khi công cuộc Đổi mới đã thực sự khởi sắc và đất nước bước vào thời bình. Mỗi giai đoạn lịch sử hậu thuộc địa của Việt Nam lại nhấn mạnh một “sự thật” khác nhau – những dữ kiện được thêm thắt hoặc thậm chí bịa ra – để Võ Thị Sáu trở thành người anh hùng phù hợp với thời đại, củng cố thêm ý nghĩa và tầm quan trọng của di sản Võ Thị Sáu.
Giờ đây, khi Việt Nam bước vào “kỷ nguyên vươn mình,” di sản và vai trò xã hội của Võ Thị Sáu chắc chắn sẽ tiếp tục biến đổi. Với những bằng chứng mới này, chúng ta cần cùng nhau suy ngẫm về câu chuyện và di sản Võ Thị Sáu trong kỷ nguyên mới, tìm cách nhìn nhận một cách toàn diện và nhân văn hơn về một nhân vật lịch sử phức tạp nhưng vẫn đầy sức ảnh hưởng này.
Tài liệu tham khảo
- Kim Thuận và Bùi Thuận, Truyện tranh Võ Thị Sáu, Ty Văn hóa và Thông tin Đồng Nai xuất bản, 1979, trang 37.
